đồng niên

Học thuật
Thân thiện
đồng niên

Hai ông đồng niên gặp nhau trong vườn hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng tuổi: Chỉ những người cùng số tuổi, sinh cùng một năm.
    • Người cùng đỗ đạt trong một khoa thi: (Nghĩa cổ, ít dùng hiện nay) Chỉ những người cùng thi đỗ ( dụ: đỗ cử nhân, tiến sĩ) trong một kỳ thi khoa bảng thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "cùng tuổi"):

    • Họ bạn đồng niên, cùng sinh năm 1990. (Họ bạn cùng tuổi, cùng sinh năm 1990.)
    • Tình bạn đồng niên thường rất thân thiết nhiều điểm chung. (Tình bạn cùng tuổi thường rất thân thiết nhiều điểm chung.)
  • Danh từ (nghĩa "cùng đỗ một khoa"):

    • Cụ tổ cụ Nguyễn Văn B đồng niên, cùng đỗ cử nhân khoa thi năm ấy. (Cụ tổ cụ Nguyễn Văn B người cùng đỗ một khoa, cùng đỗ cử nhân trong khoa thi năm ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bạn đồng niên": Cụm từ thông dụng nhất, dùng để chỉ người bạn cùng tuổi với mình.

    • Hai đứa tôi bạn đồng niên từ hồi còn nhỏ. (Hai đứa chúng tôi bạn cùng tuổi từ hồi còn nhỏ.)
  • "Đồng niên đồng học": (Thành ngữ/cụm từ cổ) Chỉ những người vừa cùng tuổi vừa cùng đi học.

    • Mối quan hệ đồng niên đồng học thật đáng quý. (Mối quan hệ vừa cùng tuổi vừa cùng học thật đáng quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng tuế (danh từ): Từ Hán Việt đồng nghĩa, cũng chỉ người cùng tuổi.

    • Hai người bạn đồng tuế. (Hai người bạn cùng tuổi.)
  • Bằng hữu (danh từ): Bạn nói chung, không nhất thiết cùng tuổi.

  • Đồng khoa (danh từ): Chỉ những người cùng thi đỗ trong một khoa thi, nhấn mạnh nghĩa "cùng đỗ" hơn "cùng tuổi".
Từ đồng nghĩa
  • Cùng tuổi: Cách nói thuần Việt, dễ hiểu nhất cho nghĩa "người cùng tuổi".
  • Bạn cùng lứa: Chỉ những người bạn thuộc cùng một thế hệ, độ tuổi xấp xỉ nhau.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Việt hiện đại, từ "đồng niên" chủ yếu được dùng với nghĩa "cùng tuổi". Nghĩa "cùng đỗ một khoa" nghĩa cổ, thường chỉ gặp trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm "cùng tuổi" hoặc "bạn cùng tuổi".
đồng niên

Hai ông đồng niên gặp nhau trong vườn hoa.

  1. cùng đỗ một khoa

Từ chứa "đồng niên"